final solution
Định nghĩa
Danh từ riêng (thường được viết hoa: Final Solution): - Giải pháp cuối cùng: Là thuật ngữ dùng để chỉ kế hoạch thảm sát hàng loạt người Do Thái của chế độ Đức Quốc xã dưới thời Adolf Hitler, diễn ra từ năm 1941 đến 1945. Đây là một phần của cuộc diệt chủng Holocaust, nhằm tiêu diệt toàn bộ người Do Thái ở châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Đức Quốc xã thực hiện "giải pháp cuối cùng" thông qua các trại tập trung và phòng hơi ngạt.)
- (Các nhà sử học nghiên cứu "giải pháp cuối cùng" để hiểu về sự khủng khiếp của nạn diệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Final Solution" thường được dùng như một thuật ngữ lịch sử chính thức, mang tính ám chỉ tội ác chiến tranh và tội ác chống lại loài người.
- Trong văn cảnh phi lịch sử, cụm từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một giải pháp triệt để hoặc tàn nhẫn, nhưng điều này rất hiếm và thường bị coi là không phù hợp do liên hệ với Holocaust.
Biến thể và từ gần giống
- Holocaust (n): Thảm họa diệt chủng người Do Thái dưới chế độ Đức Quốc xã.
- Genocide (n): Tội ác diệt chủng – hành động tiêu diệt có hệ thống một nhóm dân tộc, sắc tộc hoặc tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Mass murder: Vụ thảm sát hàng loạt.
- Extermination: Sự tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "final solution".
Thành ngữ liên quan
- "The final solution to the Jewish question": Cụm từ đầy đủ trong lịch sử, dùng để che đậy kế hoạch diệt chủng dưới vỏ bọc "giải quyết vấn đề Do Thái".
- "Never again": Khẩu hiệu phản đối tái diễn tội ác diệt chủng, thường được nhắc đến khi nói về Holocaust và "final solution".